ship's husband

/'ʃips'hʌzbənd/
Học thuật
Thân thiện
ship's husband

The ship's husband oversees the vessel's maintenance at the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại của chủ tàu: Một cá nhân hoặc công ty được chủ tàu ủy quyền để chăm sóc quản lý các công việc liên quan đến con tàu khi đangtrong cảng. Công việc này bao gồm việc sắp xếp cung ứng vật , thủy thủ đoàn, xử lý thủ tục giấy tờ với cảng vụ hải quan, cũng như tổ chức sửa chữa bảo dưỡng cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The owner appointed a reliable local agent as the ship's husband to handle all port formalities. (Chủ tàu đã chỉ định một đại địa phương đáng tin cậy làm đại chăm sóc tàu để xử lý mọi thủ tục cảng.)
    • As the ship's husband, his company is responsible for provisioning the vessel and arranging crew changes. (Với tư cách đại chăm sóc tàu, công ty của ông chịu trách nhiệm cung ứng vật cho tàu sắp xếp việc thay đổi thủy thủ đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as ship's husband": Đóng vai trò đại chăm sóc tàu.
    • Our firm has been acting as ship's husband for their fleet in this region for decades. (Công ty chúng tôi đã đóng vai trò đại chăm sóc tàu cho đội tàu của họkhu vực này trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Port agent (n): Đại cảng - một thuật ngữ thông dụng hơn, gần nghĩa với "ship's husband", chỉ người hoặc công ty đại diện cho chủ tàu tại một cảng cụ thể.
  • Ship agent (n): Đại tàu - thuật ngữ đồng nghĩa.
  • Husbanding agent (n): Đại chăm sóc tàu - cách gọi khác của "ship's husband".
Từ đồng nghĩa
  • Port agent: Đại cảng.
  • Ship agent: Đại tàu.
  • Husbanding agent: Đại chăm sóc tàu.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "ship's husband" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hợp đồng, giao dịch giao tiếp chính thức trong ngành vận tải biển. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ship's husband

The ship's husband oversees the vessel's maintenance at the dock.

danh từ
  1. đại (của chủ tàu để) chăm sóc tàucảng